Thông tin về địa điểm tỉnh thành phố Việt Nam

Tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay, Bảng Tỷ giá USD mới nhất, tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái hôm nay được địa điểm 247 cập nhật
Cập nhật: 15/05/2026 19:23 PM
Hôm nay (05/15/2026) Hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 26,107.00 5 26,107.00-25 26,387.005 26,102.00 26,132.00 26,382.00
AUD 18,380.51 -234 18,380.51-422.40 19,160.69-244.33 18,614.88 18,802.91 19,405.02
CAD 18,685.89 -52 18,685.89-240.77 19,479.04-53.70 18,737.40 18,926.66 19,532.74
CHF 32,690.20 -176 32,690.20-507.76 34,077.78-183.26 32,865.98 33,197.96 34,261.04
CNY 3,776.29 -8 3,776.29-46.08 3,936.58-8.19 3,784.14 3,822.37 3,944.77
DKK 4,182.40-27.12 4,054.50 4,209.52
EUR 29,882.45 -192 29,882.45-495.27 31,457.75-201.61 30,073.95 30,377.72 31,659.36
GBP 34,284.94 -434 34,284.94-784.43 35,740.20-452.18 34,718.68 35,069.37 36,192.38
HKD 3,271.54 1 3,271.54-31.54 3,430.941.57 3,270.05 3,303.08 3,429.37
INR 285.01-0.56 273.79 285.57
JPY 160.53 -1 160.53-2.67 170.72-1.11 161.57 163.20 171.83
KRW 15.18 15.18-1.81 18.30-0.14 15.29 16.99 18.44
KWD 89,713.2434.00 85,533.81 89,679.24
MYR 6,751.07-33.54 6,640.17 6,784.61
NOK 2,891.49-43.30 2,815.42 2,934.79
RUB 377.800.65 340.71 377.15
SAR 7,284.951.59 6,982.86 7,283.36
SEK 2,855.00-31.62 2,769.21 2,886.62
SGD 20,070.34 -96 20,070.34-300.16 20,964.14-100.77 20,166.80 20,370.50 21,064.91
THB 713.58 -5 713.58-85.36 826.48-6.33 719.05 798.94 832.81
Trên đây là tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VIETCOMBANK)
Tỷ giá được cập nhật ngày 5/15/2026 7:23:49 PM
Bảng tính toán chỉ mang tính chất tham khảo.

Tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái ngày hôm qua